베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người hùng" (1)
người hùng
영어
명사hero
Tiền vệ 21 tuổi Kobbie Mainoo thêm một lần trở thành người hùng trước Liverpool.
21-year-old midfielder Kobbie Mainoo once again became the hero against Liverpool.
관련 단어 "người hùng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người hùng" (1)
Tiền vệ 21 tuổi Kobbie Mainoo thêm một lần trở thành người hùng trước Liverpool.
21-year-old midfielder Kobbie Mainoo once again became the hero against Liverpool.
